ngôn từ
- Danh từ:
- Hệ thống từ ngữ, chữ nghĩa được sử dụng trong diễn đạt: Chỉ toàn bộ phương tiện bằng từ ngữ dùng để nói hoặc viết, thể hiện tư tưởng, tình cảm.
- Cách thức lựa chọn và sắp xếp từ ngữ: Thể hiện sự cẩn trọng, tinh tế hoặc đặc thù trong việc dùng từ.
- Danh từ:
- Nhà văn ấy có một kho ngôn từ phong phú và đầy sáng tạo.
- Trong bài phát biểu, ông ấy đã sử dụng ngôn từ hết sức thận trọng và khéo léo.
- Ngôn từ trong thơ của bà thường giản dị mà sâu sắc.
"Ngôn từ học": Môn học nghiên cứu về từ vựng và cách sử dụng từ ngữ trong một ngôn ngữ.
- Anh ấy đang theo học chuyên ngành ngôn từ học.
"Đẽo gọt ngôn từ": (Thành ngữ) Chỉ sự trau chuốt, chỉnh sửa cẩn thận từng câu chữ.
- Nhà thơ dành nhiều thời gian để đẽo gọt ngôn từ cho tác phẩm của mình.
"Sức mạnh của ngôn từ": Cụm từ nhấn mạnh khả năng tác động, thuyết phục hoặc biểu đạt lớn lao của việc dùng từ.
- Bài diễn văn đã cho thấy sức mạnh của ngôn từ trong việc lay động lòng người.
Từ ngữ (danh từ): Từ và ngữ, thường dùng với nghĩa rộng, chỉ các đơn vị của lời nói.
- Cần lựa chọn từ ngữ cho phù hợp với ngữ cảnh.
Ngữ từ (danh từ): (Ít dùng) Từ đồng nghĩa với "ngôn từ".
- Văn từ (danh từ): Từ ngữ dùng trong văn chương, có tính chất văn học.
- Văn từ trong truyện Kiều vô cùng điêu luyện.
Lời lẽ: Cách nói năng, diễn đạt bằng lời (thường mang sắc thái đánh giá).
- Anh ta có lời lẽ khiếm nhã.
Chữ nghĩa: Từ ngữ, văn tự (nhấn mạnh phương diện chữ viết, văn bản).
- Công việc của biên tập viên là làm việc với chữ nghĩa.
Ngữ vựng: Vốn từ của một cá nhân hoặc một ngôn ngữ.
Coi trọng ngôn từ / có sự tôn sùng ngôn từ: Rất chú ý và đề cao việc sử dụng từ ngữ một cách chính xác, đẹp đẽ.
- Ông ấy là một người rất coi trọng ngôn từ.
Ngôn từ hoa mỹ: Lối dùng từ cầu kỳ, bóng bẩy, trau chuốt quá mức.
- Bài văn bị phê bình vì sử dụng ngôn từ hoa mỹ mà thiếu đi sự chân thật.
- "Ý tại ngôn ngoại": (Thành ngữ Hán Việt) Ý ở ngoài lời, ý nghĩa sâu xa nằm ngoài từ ngữ được nói ra. Thể hiện giới hạn và cũng là sức mạnh của ngôn từ.
- Thơ hay thường đạt đến cảnh giới "ý tại ngôn ngoại".
- dt (H. từ: lời) Chữ nghĩa dùng khi nói hoặc khi viết: Khi viết, ông ấy rất thận trọng trong việc dùng ngôn từ.